Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuyên gia vũ khí" (1)
chuyên gia vũ khí
Tiếng Anh
Cụm từweapons expert
Theo Markus Schiller, chuyên gia vũ khí từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm.
According to Markus Schiller, a weapons expert from the Stockholm International Peace Research Institute.
Từ liên quan "chuyên gia vũ khí" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chuyên gia vũ khí" (1)
Theo Markus Schiller, chuyên gia vũ khí từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm.
According to Markus Schiller, a weapons expert from the Stockholm International Peace Research Institute.
